Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

escalade

/,eskə'leid/

danh từ

  • sự leo bằng thang

ngoại động từ

  • leo (bằng thang)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an act of scaling by the use of ladders (especially the walls of a fortification)\nv. climb up and over

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...