escalation
/,eskə'leiʃn/ GRE phổ biến #12543
“escalations” là số nhiều của escalation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
leo thang / chuyển cấp trên xử lý
danh từ
“The agent triggered an escalation to the senior manager.”Nhân viên đã chuyển vụ việc lên quản lý cấp cao.
Biến thể từ
escalations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
escalation
/,eskə'leiʃn/
danh từ
- sự leo thang (chiến tranh)
- bước leo thang (trong chiến tranh...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an increase to counteract a perceived discrepancy