Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escallop

/'skɔləp/

“escalloped” là quá khứ của escallop — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escallop

/'skɔləp/

danh từ

  • (động vật học) con điệp
  • nồi vỏ sò bát vỏ sò (vỏ sò to để nấu và đựng đồ ăn)
  • cái chảo nhỏ
  • (số nhiều) vật trang trí kiểu vỏ sò

ngoại động từ

  • nấu (thức ăn) trong vỏ sò
  • trang trí bằng vật kiểu vỏ sò
Định nghĩa tiếng Anh

n edible muscle of mollusks having fan-shaped shells; served broiled or poached or in salads or cream sauces n thin slice of meat (especially veal) usually fried or broiled n edible marine bivalve having a fluted fan-shaped shell that swim by expelling water from the shell in a series of snapping motions v bake in a sauce, milk, etc., often with breadcrumbs on top

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...