Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escalope

/ˈeskəlɒp/
Biến thể từ escalopes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escalope

//

* danh từ
  • miếng thịt bọc trứng và bánh mì rán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...