escalope
/ˈeskəlɒp/
“escalopes” là số nhiều của escalope — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
escalopes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
escalope
//
* danh từ- miếng thịt bọc trứng và bánh mì rán