Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

escapable

//

  • xem escape
Định nghĩa tiếng Anh

a. Avoidable.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...