Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

escaper

//

  • xem escape
Biến thể từ escapers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who escapes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...