Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escaper

/ɪs'keɪpər/

“escapers” là số nhiều của escaper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ escapers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escaper

//

  • xem escape
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who escapes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...