Từ điển Anh–Việt

112.336 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escargot

/eskar'^әu, eskar'^o/ phổ biến #34483

“escargots” là số nhiều của escargot — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ escargots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escargot

//

* danh từ
  • (động vật) ốc sên (chủ yếu dùng làm thức ăn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. edible terrestrial snail usually served in the shell with a sauce of melted butter and garlic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...