Từ điển Anh–Việt

111.660 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escarpment

/is'kɑ:pmənt/ phổ biến #23807

“escarpments” là số nhiều của escarpment — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ escarpments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escarpment

/is'kɑ:pmənt/

danh từ

  • dốc đứng, vách đứng (núi đá)
  • dốc đứng (ở) chân thành
  • (quân sự) sự đào đắp thành dốc đứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long steep slope or cliff at the edge of a plateau or ridge; usually formed by erosion n. a steep artificial slope in front of a fortification

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...