Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20815

eschatological

/,eskətə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (tôn giáo) (thuộc) thuyết mạt thế
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or dealing with or regarding the ultimate destiny of mankind and the world

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...