Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escheat

/is'tʃi:t/

“escheated” là quá khứ của escheat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tài sản sung công quỹ nhà nước (do không có người thừa kế) n./v.

“Dormant accounts are subject to escheat laws.”Tài khoản ngủ đông chịu sự điều chỉnh của luật sung công.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escheat

/is'tʃi:t/

danh từ (pháp lý)

  • sự không có người thừa kế; sự chuyển giao tài sản không có người thừa kế (cho nhà nước...)
  • tài sản không có người thừa kế

ngoại động từ

  • sung công (tài sản không có người thừa kế...)
  • chuyển giao (tài sản không có người thừa kế...)

nội động từ

  • được chuyển giao (làm tài sản không có người thừa kế)
Định nghĩa tiếng Anh

n a reversion to the state (as the ultimate owner of property) in the absence of legal heirs n the property that reverts to the state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...