eschew
/is'tʃu:/
ngoại động từ
- tránh làm (việc gì...)
- kiêng cữ (thức ăn...)
Biến thể từ
eschewing hiện tại phân từ
eschewed quá khứ
eschews ngôi 3 số ít
eschewed quá khứ phân từ
eschews số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v avoid and stay away from deliberately; stay clear of