Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11880

eschew

/is'tʃu:/

ngoại động từ

  • tránh làm (việc gì...)
  • kiêng cữ (thức ăn...)
Định nghĩa tiếng Anh

v avoid and stay away from deliberately; stay clear of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...