eschew
/is'tʃu:/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11880
“eschewed” là quá khứ của eschew — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tránh xa, kiêng
động từ
“He decided to eschew junk food for a healthier diet.”Anh ấy quyết định tránh xa đồ ăn nhanh để có chế độ ăn lành mạnh hơn.
Biến thể từ
eschewing hiện tại phân từ
eschewed quá khứ
eschews ngôi 3 số ít
eschewed quá khứ phân từ
eschews số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eschew
/is'tʃu:/
ngoại động từ
- tránh làm (việc gì...)
- kiêng cữ (thức ăn...)
Định nghĩa tiếng Anh
v avoid and stay away from deliberately; stay clear of