Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eschew

/is'tʃu:/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11880

“eschewed” là quá khứ của eschew — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tránh xa, kiêng động từ

“He decided to eschew junk food for a healthier diet.”Anh ấy quyết định tránh xa đồ ăn nhanh để có chế độ ăn lành mạnh hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eschew

/is'tʃu:/

ngoại động từ

  • tránh làm (việc gì...)
  • kiêng cữ (thức ăn...)
Định nghĩa tiếng Anh

v avoid and stay away from deliberately; stay clear of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...