escort
/'eskɔ:k - is'kɔ:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6668
“escorting” là hiện tại phân từ của escort — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
escorted quá khứ phân từ
escorted quá khứ
escorting hiện tại phân từ
escorts số nhiều
escorts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
escort
/'eskɔ:k - is'kɔ:t/
- is'kɔ:t/
danh từ
- đội hộ tống
- người bảo vệ; người dẫn đường; người đi theo
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đàn ông hẹn hò cùng đi (với một người đàn bà)
ngoại động từ
- đi hộ tống
- đi theo (để bảo vệ, dẫn đường, giúp đỡ...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi theo tán tỉnh (cô gái)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of accompanying someone or something in order to protect them n. an attendant who is employed to accompany someone v. accompany as an escort