Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escort

/'eskɔ:k - is'kɔ:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6668

“escorting” là hiện tại phân từ của escort — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escort

/'eskɔ:k - is'kɔ:t/

  • is'kɔ:t/

danh từ

  • đội hộ tống
  • người bảo vệ; người dẫn đường; người đi theo
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đàn ông hẹn hò cùng đi (với một người đàn bà)

ngoại động từ

  • đi hộ tống
  • đi theo (để bảo vệ, dẫn đường, giúp đỡ...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi theo tán tỉnh (cô gái)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of accompanying someone or something in order to protect them n. an attendant who is employed to accompany someone v. accompany as an escort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...