Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“escorting” là hiện tại phân từ của escort — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6668

escort

/'eskɔ:k - is'kɔ:t/

  • is'kɔ:t/

danh từ

  • đội hộ tống
  • người bảo vệ; người dẫn đường; người đi theo
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đàn ông hẹn hò cùng đi (với một người đàn bà)

ngoại động từ

  • đi hộ tống
  • đi theo (để bảo vệ, dẫn đường, giúp đỡ...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi theo tán tỉnh (cô gái)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of accompanying someone or something in order to protect them\nn. an attendant who is employed to accompany someone\nv. accompany as an escort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...