Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escribed

/əs'kraibd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escribed

/əs'kraibd/

tính từ

  • (toán học) bàng tiếp (vòng tròn)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Drawn outside of; -- used to designate a circle that touches one of the sides of a given triangle, and also the other two sides produced.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...