escritoire
/,eskri:'twɑ:/
“escritoires” là số nhiều của escritoire — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
escritoires số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
escritoire
/,eskri:'twɑ:/
danh từ
- bàn viết có ngăn kéo
Định nghĩa tiếng Anh
n a desk used for writing