escutcheoned
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
escutcheoned
//
- xem escutcheon
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having an escutcheon; furnished with a coat of arms or ensign.
Từ điển Anh–Việt
111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having an escutcheon; furnished with a coat of arms or ensign.
Đang tải...