Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

esker

/'eskә(r)/

“eskers” là số nhiều của esker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ eskers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

esker

//

* danh từ
  • eskar
  • (địa chất) đồi hình rắn, ngoằn ngoèo (do băng hà)
Định nghĩa tiếng Anh

n (geology) a long winding ridge of post glacial gravel and other sediment; deposited by meltwater from glaciers or ice sheets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...