esotericism
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
esotericism
//
* danh từ- chủ nghĩa bí truyền
Định nghĩa tiếng Anh
n. Esoteric doctrine or principles.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Esoteric doctrine or principles.
Đang tải...