espy
/is'pai/ GRE phổ biến #41170
“espied” là quá khứ của espy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
espy
/is'pai/
ngoại động từ
- trông thấy, nhìn thấy, nhận thấy
Định nghĩa tiếng Anh
v catch sight of