Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

espresso

/es'presou/ phổ biến #12725

“espressos” là số nhiều của espresso — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ espressos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

espresso

/es'presou/

danh từ

  • máy pha cà phê (bằng) hơi
  • tiệm cà phê hơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. strong black coffee brewed by forcing hot water under pressure through finely ground coffee beans

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...