espresso
/es'presou/ phổ biến #12725
“espressos” là số nhiều của espresso — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
espressos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
espresso
/es'presou/
danh từ
- máy pha cà phê (bằng) hơi
- tiệm cà phê hơi
Định nghĩa tiếng Anh
n. strong black coffee brewed by forcing hot water under pressure through finely ground coffee beans