Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

esprit

/'espri:/ phổ biến #25967

“esprits” là ngôi 3 số ít của esprit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

esprit

/'espri:/

danh từ

  • tính dí dỏm
Định nghĩa tiếng Anh

n. liveliness of mind or spirit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...