esprit
/'espri:/ phổ biến #25967
“esprits” là ngôi 3 số ít của esprit — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
esprit
/'espri:/
danh từ
- tính dí dỏm
Định nghĩa tiếng Anh
n. liveliness of mind or spirit