Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

esp

“esps” là số nhiều của esp — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ esps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

esp

//

* (viết tắt)
  • Anh ngữ chuyên ngành (English for Specific Purposes)
  • Tri giác ngoại cảm (Extra sensory perception)
Định nghĩa tiếng Anh

n apparent power to perceive things that are not present to the senses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...