espy
/is'pai/ GRE phổ biến #41170
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
espy
/is'pai/
ngoại động từ
- trông thấy, nhìn thấy, nhận thấy
Định nghĩa tiếng Anh
v catch sight of
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v catch sight of
Đang tải...