Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

esquire

/is'kwaiə/

“esquires” là số nhiều của esquire — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ esquires số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

esquire

/is'kwaiə/

danh từ, (viết tắt) Esq

  • ông, ngài (viết đằng sau tên họ, trong cái địa chỉ đề trên thư)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Middle Ages) an attendant and shield bearer to a knight; a candidate for knighthood n. a title of respect for a member of the English gentry ranking just below a knight; placed after the name

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...