Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

essayist

/'eseiist/ phổ biến #15631

“essayists” là số nhiều của essayist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ essayists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

essayist

/'eseiist/

danh từ

  • nhà văn tiểu luận
Định nghĩa tiếng Anh

n. a writer of literary works

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...