estate-agent
/is'teit'eidʤənt/
danh từ
- người thuê và bán nhà cửa đất đai
- người quản lý ruộng đất
Biến thể từ
estate-agents số nhiều
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...