Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

estate-agent

/is'teit'eidʤənt/
Biến thể từ estate-agents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

estate-agent

/is'teit'eidʤənt/

danh từ

  • người thuê và bán nhà cửa đất đai
  • người quản lý ruộng đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...