Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“estate-agents” là số nhiều của estate-agent — đang hiển thị từ gốc:

estate-agent

/is'teit'eidʤənt/

danh từ

  • người thuê và bán nhà cửa đất đai
  • người quản lý ruộng đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...