Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #11271

esteem

/is'ti:m/

danh từ

  • sự kính mến, sự quý trọng
    • to hold someone in high esteem: kính mến ai, quý trọng ai

ngoại động từ

  • kính mến, quý trọng
  • coi là, cho là
    • to esteem it as a favour: coi cái đó như là một đặc ân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition of being honored (esteemed or respected or well regarded)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...