Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

self-esteem

/'selfis'ti:m/

danh từ

  • lòng tự trọng
  • sự tự đánh giá cao
Đồng nghĩa self-worthconfidence
Trái nghĩa self-doubtinsecurity
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of pride in yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...