Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“esterases” là số nhiều của esterase — đang hiển thị từ gốc:

esterase

//

* danh từ
  • esteraza (enzym)
Biến thể từ esterases số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...