Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

esterase

/'estәreis/

“esterases” là số nhiều của esterase — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ esterases số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

esterase

//

* danh từ
  • esteraza (enzym)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...