Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

estimably

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

estimably

//

  • xem estimable
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an estimable manner.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...