Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“estrangements” là số nhiều của estrangement — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #19137

estrangement

/is'treindʤmənt/

danh từ

  • sự làm cho xa rời, sự làm cho ghẻ lạnh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ly gián, sự làm cho xa rời
  • sự bất hoà, sự ghẻ lạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n separation resulting from hostility\nn the feeling of being alienated from other people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...