Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

etcetera

/it'setrə/ phổ biến #21550
Biến thể từ etceteras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

etcetera

/it'setrə/

danh từ

  • vân vân ((viết tắt) etc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. additional unspecified odds and ends; more of the same

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...