Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

etcher

/'etʃə/ phổ biến #39556

“etchers” là số nhiều của etcher — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ etchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

etcher

/'etʃə/

danh từ

  • thợ khắc axit
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who etches

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...