Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8376

eternity

/i:'tə:niti/

danh từ

  • tính vĩnh viễn, tính bất diệt
  • ngàn xưa, thời gian vô tận (trong tương lai)
  • tiếng tăm muôn đời
  • đời sau
  • (số nhiều) những sự thật bất di bất dịch
Biến thể từ eternities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. time without end\nn. a state of eternal existence believed in some religions to characterize the afterlife\nn. a seemingly endless time interval (waiting)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...