eternity
/i:'tə:niti/ Collins ★ phổ biến #8376
“eternities” là số nhiều của eternity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thời gian vô hạn
danh từ
“They promised to love each other for eternity.”Họ hứa sẽ yêu nhau mãi mãi.
Biến thể từ
eternities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eternity
/i:'tə:niti/
danh từ
- tính vĩnh viễn, tính bất diệt
- ngàn xưa, thời gian vô tận (trong tương lai)
- tiếng tăm muôn đời
- đời sau
- (số nhiều) những sự thật bất di bất dịch
Định nghĩa tiếng Anh
n. time without end n. a state of eternal existence believed in some religions to characterize the afterlife n. a seemingly endless time interval (waiting)