Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eternity

/i:'tə:niti/ Collins ★ phổ biến #8376

“eternities” là số nhiều của eternity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thời gian vô hạn danh từ

“They promised to love each other for eternity.”Họ hứa sẽ yêu nhau mãi mãi.

Biến thể từ eternities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eternity

/i:'tə:niti/

danh từ

  • tính vĩnh viễn, tính bất diệt
  • ngàn xưa, thời gian vô tận (trong tương lai)
  • tiếng tăm muôn đời
  • đời sau
  • (số nhiều) những sự thật bất di bất dịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. time without end n. a state of eternal existence believed in some religions to characterize the afterlife n. a seemingly endless time interval (waiting)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...