Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eternize

/i:'tə:naiz/

“eternizing” là hiện tại phân từ của eternize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eternize

/i:'tə:naiz/

ngoại động từ

  • làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt
    • to eternize someone's memory: làm cho ai đời đời tưởng nhớ đến
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to continue indefinitely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...