Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

etherial

/i:'θiəriəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

etherial

/i:'θiəriəl/

tính từ

  • cao tít tầng mây, trên thinh không
  • nhẹ lâng lâng; thanh tao
  • thiên tiên, siêu trần
  • (vật lý) (thuộc) Ête; giống Ête
  • (hoá học) (thuộc) Ête; giống Ête

thành ngữ

  1. ethereal oil
    • tinh dầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...