etherify
“etherified” là quá khứ của etherify — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
etherify
/i:'θerifai/
ngoại động từ
- (hoá học) hoá Ête
Định nghĩa tiếng Anh
v. change into an ether
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“etherified” là quá khứ của etherify — đang hiển thị từ gốc:
v. change into an ether
Đang tải...