Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ethnological

/,eθnou'lɔdʤik/ phổ biến #31264
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ethnological

/,eθnou'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) dân tộc học
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to ethnology

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...