ethnological
/,eθnou'lɔdʤik/ phổ biến #31264
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ethnological
/,eθnou'lɔdʤik/
tính từ
- (thuộc) dân tộc học
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to ethnology