Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ethnomusicologist

/eθnɒmju:zɪ'kɒlədʒɪst/ phổ biến #34961
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ethnomusicologist

//

* danh từ
  • nhà nghiên cứu âm nhạc dân tộc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...