ethnomusicologist
/eθnɒmju:zɪ'kɒlədʒɪst/ phổ biến #34961
“ethnomusicologists” là số nhiều của ethnomusicologist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ethnomusicologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ethnomusicologist
//
* danh từ- nhà nghiên cứu âm nhạc dân tộc