etui
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
etui
/e'twi:/
danh từ
- túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. small ornamental ladies' bag for small articles
Từ điển Anh–Việt
112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. small ornamental ladies' bag for small articles
Đang tải...