Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perpetuity

/,pə:pi'tju:iti/ phổ biến #21276
Biến thể từ perpetuities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perpetuity

/,pə:pi'tju:iti/

danh từ

  • tính chất vĩnh viễn
    • in (to, for) perpetuity: mãi mãi, vĩnh viễn
  • vật sở hữu vĩnh viễn; địa vị vĩnh viễn
  • lợi tức hưởng suốt đời
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being perpetual (seemingly ceaseless)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...