etymological
/,etimə'lɔdʤik/ phổ biến #27563
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
etymological
/,etimə'lɔdʤik/
tính từ
- (thuộc) từ nguyên; theo từ nguyên
Định nghĩa tiếng Anh
a. based on or belonging to etymology