Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27563

etymological

/,etimə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) từ nguyên; theo từ nguyên
Định nghĩa tiếng Anh

a. based on or belonging to etymology

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...