Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eucalyptus

/,ju:kə'liptəs/ GRECollins ★ phổ biến #16153
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eucalyptus

/,ju:kə'liptəs/

danh từ, số nhiều eucalyptuses, eucalypti

  • cây khuynh diệp, cây bạch đàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. wood of any of various eucalyptus trees valued as timber n. a tree of the genus Eucalyptus

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...