eucharistical
/,ju:kə'ristik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eucharistical
/,ju:kə'ristik/
tính từ (tôn giáo)
- (thuộc) lễ ban thánh thể
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...