euchroic
/'ju:kəɔɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
euchroic
//
* tính từ- thuộc hệ sắc tố bình thường
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having a fine color.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having a fine color.
Đang tải...